Phong vân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió và mây: Nghĩa gốc, chỉ hai hiện tượng tự nhiên thường đi cùng nhau.
- Thời cơ, vận hội: (Nghĩa bóng, văn chương) Chỉ thời điểm thuận lợi, cơ hội tốt để làm nên sự nghiệp, thường gắn với người anh hùng, hào kiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gốc):
- Trên đỉnh núi, phong vân biến ảo khôn lường.
- Bức tranh vẽ cảnh phong vân hùng vĩ.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Thời đại ấy là lúc phong vân hội ngộ, nhiều nhân tài xuất hiện.
- Anh ấy đang chờ đợi phong vân để thực hiện chí lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"phong vân gặp hội" / "phong vân hội ngộ": Chỉ thời cơ thuận lợi đã đến, tạo điều kiện cho người tài thể hiện và thành công.
- Đó chính là lúc phong vân gặp hội, ông ấy đã lập nên nhiều chiến công hiển hách.
"anh hùng phong vân": Chỉ người anh hùng nổi lên trong thời loạn lạc hoặc thời cơ lớn.
- Trong lịch sử, ông được xem là một anh hùng phong vân của thời đại.
Biến thể và từ gần giống
- Gió mây: Từ gần nghĩa với nghĩa gốc, chỉ hiện tượng tự nhiên.
- Thời cơ: Từ gần nghĩa với nghĩa bóng, chỉ cơ hội, thời điểm thích hợp.
- Vận hội: Từ gần nghĩa với nghĩa bóng, chỉ vận may, cơ hội lớn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Cuồng phong, mây vần.
- Nghĩa bóng: Thời thế, cơ đồ, thời vận.
Thành ngữ liên quan
"Phong vân biến sắc": (Nghĩa gốc) Chỉ sự thay đổi nhanh chóng của gió mây, tạo nên cảnh tượng khác lạ. (Nghĩa bóng) Chỉ tình thế chính trị, xã hội có sự biến chuyển lớn, đột ngột.
- Sau sự kiện đó, tình hình phong vân biến sắc, mọi thứ trở nên căng thẳng.
"Gặp hội phong vân": Giống với "phong vân gặp hội", gặp được thời cơ thuận lợi.
- Nhờ gặp hội phong vân mà sự nghiệp của ông ta thăng tiến nhanh chóng.
- Ngb. Nói cảnh gặp thời: Phong vân gộp hội anh hào ra tay (cd).